lethal agent
Định nghĩa
Danh từ: Tác nhân gây chết người – "lethal agent" là một tác nhân (chất hóa học, vi sinh vật, hoặc yếu tố vật lý) có khả năng gây ra cái chết.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội đã phát triển một tác nhân gây chết người để sử dụng trong chiến tranh hóa học.)
- (Một số độc tố trong tự nhiên có thể hoạt động như một tác nhân gây chết người nếu nuốt phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lethal agent" trong bối cảnh pháp lý hoặc y tế: thường dùng để chỉ các chất gây chết người bị cấm hoặc kiểm soát chặt chẽ.
- The use of lethal agents in warfare is regulated by international treaties. (Việc sử dụng tác nhân gây chết người trong chiến tranh bị điều chỉnh bởi các hiệp ước quốc tế.)
"lethal agent" trong bối cảnh sinh học: ám chỉ các vi khuẩn, virus gây bệnh chết người.
- Anthrax spores are considered a potential lethal agent in bioterrorism. (Bào tử bệnh than được coi là một tác nhân gây chết người tiềm năng trong khủng bố sinh học.)
Biến thể và từ gần giống
- Lethality (danh từ): tính chất gây chết người.
- The lethality of the virus was a major concern for health officials. (Tính gây chết người của virus là mối quan tâm lớn đối với các quan chức y tế.)
- Non-lethal agent (danh từ): tác nhân không gây chết người (ví dụ: hơi cay, đạn cao su).
- Police used non-lethal agents to disperse the crowd. (Cảnh sát đã sử dụng các tác nhân không gây chết người để giải tán đám đông.)
Từ đồng nghĩa
- Deadly substance: chất gây chết người.
- Fatal agent: tác nhân gây tử vong.
- Lethal substance: chất gây chết người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "lethal agent". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - Expose to a lethal agent: tiếp xúc với một tác nhân gây chết người. - The workers were accidentally exposed to a lethal agent. (Các công nhân đã vô tình tiếp xúc với một tác nhân gây chết người.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "lethal agent".